Cách tính khẩu phần ăn cho trẻ mẫu giáo

Liên kết website

Báo Dân TríBáo Giáo DụcBáo Giáo dục đào tạo cùng Thời đạiBáo VietNamNetBáo VnexpressBộ Giáo Dục Và Đào TạoCổng Thông Tin Chính PhủCổng Thông Tin Quốc HộiGiao Thông Thông MinhSlàm việc Giáo Dục & Đào Tạo Nam ĐịnhThi Tân oán Tiếng AnhUBND thị trấn Nam TrựcViOlympic


Bạn đang xem: Cách tính khẩu phần ăn cho trẻ mẫu giáo

*

*

*



Xem thêm: Hướng Dẫn Cách Làm Hình Nền Messenger Bằng Điện Thoại Android

*

*



Xem thêm: Đồ Dùng Học Tập Bằng Tiếng Anh, Từ Vựng Tiếng Anh Về Dụng Cụ Học Tập

Thống kê truy nã cập

Hits

Pages|Hits |Unique

Trong ngày: 17 017 Trong tuần: 201 227 Trong tháng: 940 716 Đang tróc nã cập: 34

I. Tính thực đơn ăn: (nút ăn 15.000đ = 75% chi phí buôn bán trú)

1. Thực đối chọi một ngày của ttốt mẫu giáo:

a) Bữa chính:

- Cơm gạo tám;

- Thức ăn uống mặn: Tôm biển ryên ổn giết mổ lợn;

- Canh rau củ cải thìa thổi nấu tôm biển.

b) Bữa phụ:

- Uống sữa Arty + xôi lạc.

2, Tính khẩu phần dùng kèm số xuất ăn: 100 xuất/ngày:

BẢNG 1:

SốTT

Thứ

234567Thành tiền
Ngày22/0123/0124/0125/0126/0127/01
Số xuất0100000
Tên thực phẩmL.Ghi sổ (g)L.Ghi sổ (g)L.Ghi sổ (g)L.Ghi sổ (g)L.Ghi sổ (g)L.Ghi sổ (g)
1Gạo tám10,000160,000
2Gạo nếp3,000100,000
3Thịt nạc vai2,500137,500
4Tôm biển2,800616,000
5Cải thìa5,00075,000
6Sữa Arty1,500277,500
7Lạc2,00076,000
8Hành hoa1003,000
9Nước mắm2506,000
10Muối2001,500
11Dầu cá60037,500
12Hạt nêm20010,000
Tổng      1,500,000
BẢNG 2:

Tên thực phẩm

Cộng 

1 ngày

L. Thực ăn bình quân/1 tthấp (g)Chất đạm(P)Chất béo(L)Chất đườngKCalo

TS xuất ăn:100P. ĐVP.. TVL. ĐVL. TV
L.Ghi sổ(g)L.Thực ăn
1Gạo tám10,0009,90099.008.020.9974.55340.56
2Gạo nếp3,0002,94029.402.530.4422.02101.72
3Thịt nạc vai2,5002,45024.505.349.1478.65
4Tôm biển2,8002,52025.204.440.450.23trăng tròn.66
5Cải thìa5,0003,75037.500.380.754.50
6Sữa Arty1,5001,50015.001.221.32trăng tròn.80
7Lạc2,0001,96019.605.398.723.0465.86
8Hành hoa100800.800.010.030.18
9Nước mắm2502502.500.180.73
10Muối2002002.002.30
11Dầu cá6006006.005.9754.00
12Hạt nêm2002002.000.043.8
 

 

 

 

 

 

 

Cộng

11.1716.3616.8810.15100.62693.75
27.5327.04100.62693.75

Nhu cầu:

13-2025-3552-60615-726
Tỉ lệ % đạt:15.935.0058.01693.75

Chuyên mục: Blogs