BẢNG TRA ĐẶC TRƯNG HÌNH HỌC CỦA THÉP HỘP

Bảng tra thép hình theo tiêu chuẩn cả nước trên Tôn Thnghiền Sáng Chinh cập nhật liên tiếp đến quý khách xem thêm mới nhất năm 20đôi mươi.

Bảng tra cân nặng thxay hình L Tôn thxay Sáng Chinc cập nhật bảng tra về kích thước , tra trọng lượng, tra diện tích cùng các đặc trưng hình học tập, Mô men cửa hàng tính, bán kính tiệm tính, mô men kháng uốn nắn của những chủng nhiều loại thxay hình I, H, U, V, L

Bảng tra thép hình chữ L (Thxay goc ko hầu như cạnh một số loại 1)

*
Bảng tra thxay hình chữ L (Thnghiền goc không đều cạnh loại 1)

*
Bảng tra thxay hình chữ L (Thxay goc ko đều cạnh nhiều loại 1)

Bảng tra thxay hình chữ i

*
Bảng tra thnghiền hình chữ i

*

Bảng tra thnghiền hình chữ i

Bảng tra thxay hình chữ V

*
Bảng tra thnghiền hình chữ V

*
Bảng tra thxay hình chữ V

Bảng tra thnghiền hình H

*
Bảng tra thnghiền hình h
*
Bảng tra thép hình h

*
Bảng tra thnghiền hình h

Bảng tra thnghiền hình chữ C

*
bảng tra thnghiền hình chữ c

*
bảng tra thxay hình chữ c

Bảng tra thnghiền hình U

THỨ TỰTÊN SẢN PHẨMĐỘ DÀI (M)KHỐI LƯỢNG (KG)
24U250x80x9 Chn12384
23U220x77x7 Chn12300,01
22U180x74x5.112208,8
21U200x75x9x11 China12308,4
20U360x98x11 Chn12642
19U400x100x10.5 Chn12708
18U300x87x9x12 China1247
17U250 x 78 x 7 China12329,9
16U 380 x 100 x 10,5 x 16 Korea12655,2
15U 300 x 90 x 9 x 13 Korea12457,2
14U 270 x 95 x 6 SNG12345,6
13U 250 x 90 x 9 Korea12415,2
12U 200 x 80 x 7,5 Korea12295,2
11U 200 x 76 x 5,2 SNG122trăng tròn,8
10U180x68x7 Chn12242,4
9U 180 x75 x 7.5 SNG12255,6
8U 160 x 64 x 5 x 8,4SNG12170,4
7U150x75x6,5×10 SS400 Chn12223,2
6U140x58x4.9 TN672
5Thép U120x52x4,8 TN655
4Thxay U 100x46x4,5 TN645
3Thxay U 80 TN633
2Thnghiền U 65 TN6đôi mươi,5
1Thxay U50TN615,7